Wigo 4AT | Toyota Nam Sài Gòn - Toyotanamsg.com

Wigo 4AT

385.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 4 cấp

Ngoại thất

TOYOTA WIGO là mẫu xe nhỏ sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc. TOYOTA WIGO xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

Wigo 4AT
Wigo 4AT
Wigo 4AT
Wigo 4AT
Wigo 4AT
Wigo 4AT
Wigo 4AT
Wigo 4AT
Wigo 4AT

Nội thất

Wigo G 1.2AT

Sống động từng đường nét. Không gian nội thất rộng rãi cùng các tính năng được thiết kế thân thiện với người dùng.

Wigo 4AT
Wigo 4AT
Wigo 4AT
Wigo 4AT
Wigo 4AT
Wigo 4AT
Wigo 4AT

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)

3660 x 1600 x 1520

  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)

1940 x 1365 x 1235

  Chiều dài cơ sở (mm) 2455
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1410/1405
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 8.6
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7
  Trọng lượng không tải (kg) 965
  Trọng lượng toàn tải (kg) 1290
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 33
  Dung tích khoang hành lý (L) N/A
Động cơ xăng Loại động cơ 3NR-VE
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh

Thẳng hàng/In line

  Dung tích xy lanh (cc) 1197
  Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection

  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) (65)87/6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 108/4200

Hệ thống truyền động

 

Dẫn động cầu trước/FWD

Hộp số  

Số tự động 4 cấp/4AT

Hệ thống treo Trước Mc Pherson
  Sau

Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring

Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim/Alloy
  Kích thước lốp 175/65 R14
  Lốp dự phòng Vành thép/Steel
Phanh Trước Phanh đĩa/Disc
  Sau

Tang trống/Drum

Tiêu chuẩn khí thải

  Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) 6,87
  Ngoài đô thị (L/100km) 4,36
  Kết hợp (L/100km) 5,3
Đánh giá chi tiết

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
popup

Số lượng:

Tổng tiền: