Toyota Wigo 5MT - Toyotanamsg | Toyota Nam Sài Gòn - Toyotanamsg.com

Wigo 5MT

352.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số sàn 5 cấp

Ngoại thất

TOYOTA WIGO là mẫu xe nhỏ sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc. TOYOTA WIGO xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

Wigo 5MT
Wigo 5MT
Phần đầu xe Toyota Wigo
Wigo 5MT
Phần đuôi xe Toyota Wigo
Wigo 5MT
Mâm xe Toyota Wigo có kích thước 14 inch
Wigo 5MT
Lưới tản nhiệt Toyota Wigo thiết kế hình thang mạnh mẽ
Wigo 5MT
Cụm đèn trước Toyota Wigo
Wigo 5MT
Đèn sương mù Toyota Wigo
Wigo 5MT
Cụm đèn hậu Toyota Wigo
Wigo 5MT
Gương chiếu hậu Toyota Wigo
Wigo 5MT
Khoang hành lý Toyota Wigo

Nội thất

CẢI TIẾN MỚI - TIỆN ÍCH HƠN
Không gian nội thất Toyota Wigo cực kí rộng rãi, với các tính năng tiện ích giúp trải nghiệm lái thoải mái, đầy hứng khởi và thân thiện với người dùng.

Wigo 5MT
Wigo 5MT
Tay lái trợ lực điện Toyota Wigo
Wigo 5MT
Đồng hồ taplo trên Toyota Wio
Wigo 5MT
Màn hình DVD trên Toyota Wigo
Wigo 5MT
Bảng điều hòa trên Toyota Wigo
Wigo 5MT
Hệ thống khởi động nút bấm trên Toyota Wigo

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C)(mm x mm x mm)

3660 x 1600 x 1520

  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C)(mm x mm x mm)

1940 x 1365 x 1235

  Chiều dài cơ sở(mm) 2455
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau)(mm) 1410/1405
  Khoảng sáng gầm xe(mm) 160
  Góc thoát (Trước/Sau)(độ/degree) N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu(m) 4,7
  Trọng lượng không tải(kg) 870
  Trọng lượng toàn tải(kg) 1290
  Dung tích bình nhiên liệu(L) 33
Động cơ Loại động cơ 3NR-VE (1.2L)
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh

Thẳng hàng/In line

  Dung tích xy lanh(cc) 1197
  Tỉ số nén 11,5
  Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection

  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Công suất tối đa((KW @ vòng/phút)) (64)/86@6000
  Mô men xoắn tối đa(Nm @ vòng/phút) 107@4200
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động

Không có/Without

Chế độ lái  

Không có/Without

Hệ thống truyền động

 

Dẫn động cầu trước/FWD

Hộp số  

Số sàn 5 cấp/5MT

Hệ thống treo Trước Macpherson
  Sau

Phụ thuộc, Dầm xoắn

Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Power
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)

Không có/Without

Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 175/65R14
  Lốp dự phòng Thép/Steel
Phanh Trước

Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"

  Sau Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 5,16
  Trong đô thị 6,8
  Ngoài đô thị 4,21
Đánh giá chi tiết

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
popup

Số lượng:

Tổng tiền: